menu_book
見出し語検索結果 "hàng rào" (1件)
hàng rào
日本語
名フェンス
Người dân đã dựng lên một hàng rào người gồm những thanh niên Iran.
市民はイランの若者による人間のフェンスを設置した。
swap_horiz
類語検索結果 "hàng rào" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "hàng rào" (4件)
Dây leo mọc quanh hàng rào.
蔓が柵にからまる。
Người dân dựng hàng rào người bên ngoài nhà máy điện.
市民は発電所の外に人間のフェンスを立てた。
Người dân đã dựng lên một hàng rào người gồm những thanh niên Iran.
市民はイランの若者による人間のフェンスを設置した。
Hàng rào người do thanh niên Iran tạo nên vì một tương lai tươi sáng.
「明るい未来のためのイラン青年による人間のフェンス」。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)